AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"loại bỏ chướng ngại" tiếng Trung là 疏导 (shū dǎo)

“loại bỏ chướng ngại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

疏导 phồn thể 疏導

shū dǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

소도
sodo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khai thông; mở đường; loại bỏ chướng ngại; dọn đường

Từng chữ: 疏 (sớ) 導 (đạo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.