AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lỗ túc" tiếng Trung là 鲁肃 (Lǔ Sù)

“lỗ túc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鲁肃 phồn thể 魯肅

Lǔ Sù · Hán Việt: lỗ túc

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

로숙
rosuk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Lỗ Túc hay Lỗ Tử Kính 魯子敬|鲁子敬 (172-217), chính khách, nhà ngoại giao và chiến lược gia của Đông Ngô 東吳|东吴

Từng chữ: 魯 (lỗ) 肅 (túc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.