AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lộ trình hành quân" tiếng Trung là 行军路线 (xíng jūn lù xiàn)

“lộ trình hành quân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

行军路线 phồn thể 行軍路線

xíng jūn lù xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lộ trình hành quân; tuyến đường hành quân

Từng chữ: 行 (hàng) 軍 (quân) 路 (lộ) 線 (tuyến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.