AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lò phản ứng" tiếng Trung là 反应堆 (fǎn yìng duī)

“lò phản ứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反应堆 phồn thể 反應堆

fǎn yìng duī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반응퇴
baneungtoe · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lò phản ứng

Từng chữ: 反 (phản) 應 (ứng) 堆 (đôi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.