AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lỗ nhìn trộm" tiếng Trung là 监视孔 (jiān shì kǒng)

“lỗ nhìn trộm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

监视孔 phồn thể 監視孔

jiān shì kǒng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

감시공
gamsigong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lỗ nhìn trộm

Từng chữ: 監 (giám) 視 (thị) 孔 (khổng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.