"lo lắng đến phát ốm" tiếng Trung là 急赤白脸 (jí chì bái liǎn)
“lo lắng đến phát ốm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
急赤白脸
phồn thể 急赤白臉
jí chì bái liǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lo lắng đến phát ốm; lo lắng bồn chồn
Từng chữ: 急 (cấp) 赤 (xích) 白 (bạch) 臉 (kiểm)
Cách nói khác: 焦炙 jiāo zhì · 초자;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.