AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lỗ hổng do thiếu răng" tiếng Trung là 狗窦 (gǒu dòu)

“lỗ hổng do thiếu răng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

狗窦 phồn thể 狗竇

gǒu dòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lỗ chó; lỗ hổng do thiếu răng; nghĩa bóng: hang ổ trộm cướp

Từng chữ: 狗 (cẩu) 竇 (đậu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.