AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lộ diện" tiếng Trung là 露面 (lòu miàn)

“lộ diện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

露面

lòu miàn · Hán Việt: lộ diện

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xuất đầu lộ diện; xuất hiện (trước công chúng)

Từng chữ: 露 (lộ) 面 (diện)

Có phải bạn tìm “lỗ điện”?

鲁甸 phồn thể 魯甸

Lǔ diàn · Hán Việt: lỗ điện

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện Lỗ Điện ở Chiêu Thông 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Từng chữ: 魯 (lỗ) 甸 (điện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.