AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lỡ chuyến bay" tiếng Trung là 误机 (wù jī)

“lỡ chuyến bay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

误机 phồn thể 誤機

wù jī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

오기
ogi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lỡ chuyến bay

Từng chữ: 誤 (ngộ) 機 (cơ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.