"lỗ chân lông" tiếng Trung là 毛孔 (máo kǒng)
“lỗ chân lông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
máo kǒng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
모공
mogong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
毛孔
けあな
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: lỗ chân lông
Cách nói khác: 汗毛孔 hàn máo kǒng · 한모공; 毛细孔 máo xì kǒng · 모세공; 汗孔 hàn kǒng · 한공; 气孔 qì kǒng · 기공;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.