"lỗ" tiếng Trung là 孔 (kǒng)
“lỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
kǒng
Âm Hán Hàn của chữ
공
gong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
孔
あな
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: lỗ
Từng chữ: 孔 (khổng)
Cách nói khác: 口子 kǒu zi; 窦 dòu; 窍 qiào · 규; 窟窿 kū long; 赔本 péi běn · 배본;
Có phải bạn tìm “lọ”?
guàn zi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
관자
gwanja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lọ; bình; vại
Có phải bạn tìm “lô”?
dì pí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
지피
jipi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lô; không gian đất; mặt đất
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.