AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lĩnh vực cấm" tiếng Trung là 禁脔 (jìn luán)

“lĩnh vực cấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

禁脔 phồn thể 禁臠

jìn luán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tài sản độc quyền; lĩnh vực cấm

Từng chữ: 禁 (cấm) 臠

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.