"lính tinh nhuệ" tiếng Trung là 劲卒 (jìng zú)
“lính tinh nhuệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
劲卒
phồn thể 勁卒
jìng zú
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
경졸
gyeongjol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lính tinh nhuệ; lực lượng xuất sắc
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.