AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"linh nghiệm" tiếng Trung là 灵验 (líng yàn)

“linh nghiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

灵验 phồn thể 靈驗

líng yàn · Hán Việt: linh nghiệm

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: linh nghiệm; hiệu quả; (một dự đoán) chính xác; đúng

Từng chữ: 靈 (linh) 驗 (nghiệm)

Cách nói khác: 灵 líng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.