AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lính israel" tiếng Trung là 以军 (yǐ jūn)

“lính israel” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

以军 phồn thể 以軍

yǐ jūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

이군
igun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lính Israel

Từng chữ: 以 (dĩ) 軍 (quân)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.