AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"linh hồn người chết" tiếng Trung là 亡魂 (wáng hún)

“linh hồn người chết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

亡魂

wáng hún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

망혼
manghon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

亡魂
ぼうこん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: linh hồn người chết; linh hồn đã khuất

Từng chữ: 亡 (vong) 魂 (hồn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.