AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"linh dương tây tạng" tiếng Trung là 藏羚 (Zàng líng)

“linh dương tây tạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

藏羚

Zàng líng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: linh dương Tây Tạng; Pantholops hodgsonii

Từng chữ: 藏 (tàng) 羚

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.