AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liễu lâm" tiếng Trung là 柳林 (Liǔ lín)

“liễu lâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

柳林

Liǔ lín · Hán Việt: liễu lâm

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện Liễu Lâm ở Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Từng chữ: 柳 (liễu) 林 (lâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.