AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liều hấp thụ" tiếng Trung là 吸收剂量 (xī shōu jì liàng)

“liều hấp thụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吸收剂量 phồn thể 吸收劑量

xī shōu jì liàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: liều hấp thụ

Từng chữ: 吸 (cộp) 收 (thu) 劑 (tễ) 量 (lượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.