AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liệt sĩ" tiếng Trung là 烈士 (liè shì)

“liệt sĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

烈士

liè shì · Hán Việt: liệt sĩ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

렬사
ryeolsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

烈士
れっし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: liệt sĩ

Từng chữ: 烈 (liệt) 士 (sĩ)

Cách nói khác: 先烈 xiān liè; 英烈 yīng liè · 영렬; 忠烈 zhōng liè · 충렬;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.