AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liệt dây thần kinh mặt" tiếng Trung là 面瘫 (miàn tān)

“liệt dây thần kinh mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

面瘫 phồn thể 面癱

miàn tān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: liệt dây thần kinh mặt

Từng chữ: 面 (diện) 癱 (than)

Cách nói khác: 口眼歪斜 kǒu yǎn wāi xié;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.