AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liệt" tiếng Trung là 震颤麻痹 (zhèn chàn má bì)

“liệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

震颤麻痹 phồn thể 震顫麻痺

zhèn chàn má bì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진전마비
jinjeonmabi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

震顫麻痺
しんせんまひ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: liệt; run rẩy; dùng cho bệnh Parkinson 帕金森病[Pa4 jin1 sen1 bing4]

Từng chữ: 震 (chấn) 顫 (chiến) 麻 (ma) 痺 (tý)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.