AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liên xô cũ" tiếng Trung là 原苏联 (yuán Sū lián)

“liên xô cũ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

原苏联 phồn thể 原蘇聯

yuán Sū lián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Liên Xô cũ

Từng chữ: 原 (nguyên) 蘇 (to) 聯 (liên)

Cách nói khác: 前苏联 qián Sū lián;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.