AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liên tục dặn dò" tiếng Trung là 千叮万嘱 (qiān dīng wàn zhǔ)

“liên tục dặn dò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

千叮万嘱 phồn thể 千叮萬囑

qiān dīng wàn zhǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: liên tục dặn dò; nài nỉ hết lần này đến lần khác

Từng chữ: 千 (thiên) 叮 (đinh) 萬 (vạn) 囑 (chúc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.