AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liên từ" tiếng Trung là 连词 (lián cí)

“liên từ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

连词 phồn thể 連詞

lián cí · Hán Việt: liên từ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: liên từ

Từng chữ: 連 (liên) 詞 (từ)

Cách nói khác: 连接词 lián jiē cí; 关联词 guān lián cí;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.