"liên tiếp" tiếng Trung là 相继 (xiāng jì)
“liên tiếp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
相继
phồn thể 相繼
xiāng jì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: liên tiếp; theo sát
Cách nói khác: 一连 yī lián · 일련; 纷纷 fēn fēn · 분분; 陆续 lù xù; 依次 yī cì · 의차; 接连 jiē lián;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.