AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liên thông" tiếng Trung là 联通 (Lián tōng)

“liên thông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

联通 phồn thể 聯通

Lián tōng · Hán Việt: liên thông

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Tập đoàn Viễn thông Liên thông Trung Quốc; gọi tắt là China Unicom hoặc Unicom

Từng chữ: 聯 (liên) 通 (thông)

Cách nói khác: 相通 xiāng tōng · 상통; 沟通 gōu tōng · 구통;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.