AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“liên quan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

相关 phồn thể 相關

xiāng guān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상관
sanggwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: liên quan; tương ứng; thích hợp; có quan hệ với nhau

Từng chữ: 相 (tương) 關 (quan)

Cách nói khác: 涉及 shè jí · 섭급; 牵扯 qiān chě; 事关 shì guān; 牵涉 qiān shè · 견섭; 关乎 guān hū · 관호;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.