"liên minh hanseatic" tiếng Trung là 汉萨同盟 (Hàn sà tóng méng)
“liên minh hanseatic” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
汉萨同盟
phồn thể 漢薩同盟
Hàn sà tóng méng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
한살동맹
hansaldongmaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Liên minh Hanseatic
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.