AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liên kết hydro" tiếng Trung là 氢键 (qīng jiàn)

“liên kết hydro” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

氢键 phồn thể 氫鍵

qīng jiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: liên kết hydro

Từng chữ: 氫 (khinh) 鍵 (kiện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.