AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liên kết dữ liệu" tiếng Trung là 数据链路 (shù jù liàn lù)

“liên kết dữ liệu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

数据链路 phồn thể 數據鏈路

shù jù liàn lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: liên kết dữ liệu

Từng chữ: 數 (số) 據 (cớ) 鏈 (liên) 路 (lộ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.