AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liên hợp quốc" tiếng Trung là 联合国 (Lián hé guó)

“liên hợp quốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

联合国 phồn thể 聯合國

Lián hé guó · Hán Việt: liên hợp quốc

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

聯合国
れんごうこく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Liên Hợp Quốc

Từng chữ: 聯 (liên) 合 (hợp) 國 (quốc)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.