"liên doanh" tiếng Trung là 联营 (lián yíng)
“liên doanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
联营
phồn thể 聯營
lián yíng · Hán Việt: liên doanh
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: liên doanh; quản lý chung
Cách nói khác: 合资 hé zī · 합자; 合营 hé yíng · 합영;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.