AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"liên đoàn phụ nữ" tiếng Trung là 妇联 (fù lián)

“liên đoàn phụ nữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

妇联 phồn thể 婦聯

fù lián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: liên đoàn phụ nữ; hội phụ nữ

Từng chữ: 婦 (phụ) 聯 (liên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.