AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lidar" tiếng Trung là 激光雷达 (jī guāng léi dá)

“lidar” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

激光雷达 phồn thể 激光雷達

jī guāng léi dá

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

격광뢰달
gyeokgwangroedal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lidar

Từng chữ: 激 (kích) 光 (quang) 雷 (lôi) 達 (đạt)

Cách nói khác: 光学雷达 guāng xué léi dá · 광학뢰달;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.