"lịch trình" tiếng Trung là 日程 (rì chéng), tiếng Nhật 日程
“lịch trình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
rì chéng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
일정
iljeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
日程
にってい · từ thông dụng
Nghĩa: lịch trình; hành trình
Cách nói khác: 时间表 shí jiān biǎo · 시간표; 旅程表 lǚ chéng biǎo; 一览表 yī lǎn biǎo · 일람표; 时刻表 shí kè biǎo · 시각표; 进度表 jìn dù biǎo · 진도표;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.