AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lịch sử văn học" tiếng Trung là 文学史 (wén xué shǐ)

“lịch sử văn học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

文学史 phồn thể 文學史

wén xué shǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문학사
munhaksa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

文学史
ぶんがくし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lịch sử văn học

Từng chữ: 文 (văn) 學 (học) 史 (sử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.