AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lịch sử văn hóa" tiếng Trung là 文化史 (wén huà shǐ)

“lịch sử văn hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

文化史

wén huà shǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

문화사
munhwasa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

文化史
ぶんかし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lịch sử văn hóa

Từng chữ: 文 (văn) 化 (hoá) 史 (sử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.