AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lịch sự từ chối" tiếng Trung là 敬谢不敏 (jìng xiè bù mǐn)

“lịch sự từ chối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

敬谢不敏 phồn thể 敬謝不敏

jìng xiè bù mǐn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: xin thứ lỗi vì không thể đáp ứng; lịch sự từ chối

Từng chữ: 敬 (kính) 謝 (tạ) 不 (không) 敏 (mẫn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.