AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lịch sử thay thế" tiếng Trung là 架空历史 (jià kōng lì shǐ)

“lịch sử thay thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

架空历史 phồn thể 架空歷史

jià kōng lì shǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lịch sử thay thế; lịch sử phản thực tế (thể loại giả tưởng)

Từng chữ: 架 (giá) 空 (không) 歷 (lịch) 史 (sử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.