"lịch sử nước lỗ" tiếng Trung là 鲁史 (lǔ shǐ)
“lịch sử nước lỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
鲁史
phồn thể 魯史
lǔ shǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
로사
rosa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Lịch sử nước Lỗ; ám chỉ Xuân Thu 春秋
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.