AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lịch sử nhà máy" tiếng Trung là 厂史 (chǎng shǐ)

“lịch sử nhà máy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

厂史 phồn thể 廠史

chǎng shǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

창사
changsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lịch sử nhà máy

Từng chữ: 廠 (xưởng) 史 (sử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.