AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lịch sử lặp lại" tiếng Trung là 历史重演 (lì shǐ chóng yǎn)

“lịch sử lặp lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

历史重演 phồn thể 歷史重演

lì shǐ chóng yǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lịch sử lặp lại

Từng chữ: 歷 (lịch) 史 (sử) 重 (trọng) 演 (diễn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.