AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lịch sử khoa học" tiếng Trung là 科学史 (kē xué shǐ), tiếng Nhật 科学史

“lịch sử khoa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

科学史 phồn thể 科學史

kē xué shǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과학사
gwahaksa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

科学史
かがくし · từ thông dụng

Nghĩa: lịch sử khoa học

Từng chữ: 科 (khoa) 學 (học) 史 (sử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.