AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lịch sử hiện đại" tiếng Trung là 现代史 (xiàn dài shǐ)

“lịch sử hiện đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

现代史 phồn thể 現代史

xiàn dài shǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

현대사
hyeondaesa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

現代史
げんだいし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lịch sử hiện đại

Từng chữ: 現 (hiện) 代 (đại) 史 (sử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.