AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lịch sử của đảng" tiếng Trung là 党史 (dǎng shǐ)

“lịch sử của đảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

党史 phồn thể 黨史

dǎng shǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당사
dangsa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

党史
とうし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: lịch sử của đảng

Từng chữ: 黨 (đảng) 史 (sử)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.