AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lịch sử bệnh án" tiếng Trung là 病历 (bìng lì)

“lịch sử bệnh án” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

病历 phồn thể 病歷

bìng lì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

병력
byeongryeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hồ sơ bệnh án; lịch sử bệnh án

Từng chữ: 病 (bệnh) 歷 (lịch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.