"leo cao để kết giao" tiếng Trung là 攀高结贵 (pān gāo jié guì)
“leo cao để kết giao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
攀高结贵
phồn thể 攀高結貴
pān gāo jié guì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
반고결귀
bangogyeolgwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nghĩa đen: bám vào người cao, kết giao với người quý (thành ngữ); cố gắng kết thân với người giàu có và quyền lực; leo cao để kết giao
Từng chữ: 攀 (phàn) 高 (cao) 結 (kết) 貴 (quý)
Cách nói khác: 攀附权贵 pān fù quán guì;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.