AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lệnh bịt miệng" tiếng Trung là 噤声令 (jìn shēng lìng)

“lệnh bịt miệng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

噤声令 phồn thể 噤聲令

jìn shēng lìng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lệnh bịt miệng

Từng chữ: 噤 (gặm) 聲 (thanh) 令 (lệnh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.