"lẻn vào" tiếng Trung là 混入 (hùn rù), tiếng Nhật 混入
“lẻn vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
hùn rù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
혼입
honip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
混入
こんにゅう · từ thông dụng
Nghĩa: lẻn vào
Cách nói khác: 潜入 qián rù · 잠입; 混进 hùn jìn · 혼진;
Có phải bạn tìm “lén vào”?
潜进
phồn thể 潛進
qián jìn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
잠진
jamjin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lén vào; xâm nhập
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.